TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cắt lớp" - Kho Chữ
Cắt lớp
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Dùng tia X hay sóng siêu âm để thu được hình ảnh vật thể nói chung, hay những tổn thương trong cơ thể nói riêng, theo những độ sâu khác nhau trong không gian ba chiều
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nội soi
mặt cắt
dao mổ
tia x
Ví dụ
"Kĩ thuật chụp cắt lớp"
"Máy siêu âm cắt lớp"
cắt lớp có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cắt lớp là .