TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nội soi" - Kho Chữ
Nội soi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Phương pháp đưa một ống nhỏ vào bên trong cơ thể, qua đó có thể quan sát hay chụp ảnh cơ quan bệnh lí bằng một máy ảnh đặt ở đầu ống phía ngoài, cũng có thể cắt một mảnh nhỏ để chẩn đoán tế bào hay thực hiện phẫu thuật qua ống này
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cắt lớp
nội tạng
dao mổ
mỏ vịt
giải phẫu
Ví dụ
"Mổ nội soi"
"Chẩn đoán bằng phương pháp nội soi"
nội soi có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nội soi là .