TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tia x" - Kho Chữ
Tia x
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bức xạ điện từ có bước sóng rất ngắn, có thể xuyên qua nhiều chất mà ánh sáng không qua được, như giấy, gỗ, vải, v.v.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cắt lớp
tia x có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tia x là .