TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "dao mổ" - Kho Chữ
Dao mổ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Dao có cấu tạo đặc biệt dùng làm dụng cụ mổ xẻ trong ngành y.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lăm
mỏ vịt
cắt lớp
hom
vòm miệng
sẹo
nội soi
sống
răng nanh
mũi
dái
lá mía
giải phẫu
dao mổ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với dao mổ là .