TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cuộc sống" - Kho Chữ
Cuộc sống
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tổng thể nói chung những hoạt động trong đời sống của một con người hay một xã hội
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đời sống
đời sống
đời sống
thế sự
sinh hoạt
tồn tại xã hội
cuộc thế
đại chúng
sinh kế
công ăn việc làm
cảnh
xã hội
trường đời
ở
làng
hàng
liveshow
nhân dân
sinh thú
cửa nhà
cộng đồng
toàn thể
nền
dân tình
văn hoá quần chúng
dân sự
cung đình
dân
bá tánh
quần chúng
công cuộc
dân chúng
xã hội
dân gian
bữa
sản nghiệp
phòng the
hàng tiêu dùng
dân
phòng loan
mái
hát bộ
gia cảnh
tiện nghi
săm
gia cư
đồng bào
thị trường
dân
sự nghiệp
quần chúng
an cư lạc nghiệp
xã hội
Ví dụ
"Cuộc sống lam lũ"
"Những thăng trầm của cuộc sống"
cuộc sống có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cuộc sống là .