TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "công ăn việc làm" - Kho Chữ
Công ăn việc làm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Việc làm để sinh sống (nói khái quát)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sinh kế
công tác
công sá
cuộc sống
sự nghiệp
an cư lạc nghiệp
nghiệp
công sở
sản nghiệp
công xá
thế sự
công thương
công thương nghiệp
công trạng
sinh thú
công trường
lò
công dã tràng
đời sống
công môn
công cuộc
làng
sở
công nông lâm nghiệp
ngành
chợ lao động
sinh hoạt
bếp núc
công ti
đời sống
lò mổ
biên chế
thương nghiệp
công nông nghiệp
xí nghiệp
lán trại
chuồng trại
hàng tiêu dùng
công nha
đời sống
công xưởng
cảnh
bếp núc
bữa
cơ ngơi
Ví dụ
"Không có công ăn việc làm ổn định"
công ăn việc làm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với công ăn việc làm là .