TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "liveshow" - Kho Chữ
Liveshow
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Chương trình biểu diễn ca nhạc sống động, trực tiếp và có quy mô lớn, thường của một ca sĩ.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hát bộ
gala
thế sự
ga-la
rạp hát
sàn diễn
rạp
cuộc sống
khán đài
hí trường
đấu xảo
thính phòng
sinh hoạt
vũ hội
khán giả
showroom
hý trường
cuộc thế
đời sống
vũ đài
gánh hát
sân khấu
võ đài
đại lễ
giáo phường
cảnh
vũ đài
đời sống
dạ vũ
sinh kế
diễn đàn
lễ hội
trường
đám xá
đời sống
vũ đoàn
khán phòng
gallery
liveshow có nghĩa là gì? Từ đồng âm với liveshow là .