TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sản nghiệp" - Kho Chữ
Sản nghiệp
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
(cũ,hiếm) tổng thể nói chung những tài sản để sinh sống hoặc kinh doanh
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cơ nghiệp
nghiệp
cơ ngơi
thương nghiệp
hàng tiêu dùng
sản
xí nghiệp
thổ sản
nông nghiệp
công thương nghiệp
sinh kế
nông trại
ty
sự nghiệp
vựa
sở hữu
công nghiệp
công xưởng
kho tàng
lò
công thương
thương mại
công ăn việc làm
hãng
vi la
tiệm
nông trang viên
mặt bằng
gia dụng
công nghiệp nặng
săm
hàng
studio
an cư lạc nghiệp
gian hàng
tổng sản phẩm xã hội
tư gia
gia trang
điền hộ
sảnh đường
mậu dịch
bách hoá
công nông lâm nghiệp
cửa hàng
xưởng
gia cư
phòng the
văn phòng phẩm
tiện nghi
sinh thú
quĩ
chế độ công hữu
khu công nghiệp
xuất bản phẩm
chợ búa
hợp tác xã
ngành hàng
chế độ tư bản
phòng loan
cửa hàng
sòng
cửa nhà
công nông nghiệp
quầy
khoa giáp
chế độ sở hữu
dinh cơ
công dã tràng
cuộc sống
thư trai
sưu dịch
sở
thương điếm
thương xá
Ví dụ
"Bán sạch sản nghiệp vì cờ bạc"
sản nghiệp có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sản nghiệp là .