TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "công cộng" - Kho Chữ
Công cộng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Thuộc về mọi người hoặc để phục vụ chung cho mọi người trong xã hội
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nhân tâm
loại
dư luận
dân ý
công năng
quốc lập
chủng
thứ
thông lệ
khả dụng
đối nhân xử thế
cụm từ
tổng số
giới tính
danh tánh
các
thân tín
công quả
nà
thông tri
tổng cộng
dát
quí danh
đương cuộc
địa vị
bình tuyển
trung bình
tiếng
tổng quan
yêu cầu
đại cương
môm
số lượng
cộng
từ vựng
luồng
tổng quát
nhận xét
danh
thích hợp
kể
loại hình
giả miếng
sĩ số
logic
ai ai
mối hàng
văn bản
nhân danh
trả
logic
trương mục
tuyển chọn
gậy tầy
văn kiện
khái quát
loại thể
sum suê
logic
tự vị
đầu ra
minh xác
tổng lượng
thây
độ kinh
phúc âm
lọc
có ích
dự trữ
dân số
luồng
biên chế
trang
nác
Ví dụ
"Bể nước công cộng"
"Trạm điện thoại công cộng"
công cộng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với công cộng là .