TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bồi thẩm" - Kho Chữ
Bồi thẩm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Thẩm phán cùng ngồi xét xử với chánh án trong một phiên toà.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hội thẩm
thẩm phán
biện lí
hội thẩm nhân dân
biện lý
giám khảo
phán
giám thị
trọng tài
trọng tài
bị cáo
thanh tra
luật sư
công tố viên
nhân chứng
thư ký
thí sinh
bên bị
thông phán
thầy cãi
thầy ký
thư ký toà soạn
công chứng viên
bên nguyên
thầy kiện
điều tra viên
lục sự
trực nhật
khán thính giả
thư kí
hội viên
biên tập viên
bị đơn
bồi thẩm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bồi thẩm là .