TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "giám khảo" - Kho Chữ
Giám khảo
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Người chấm thi
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
giám thị
hội thẩm
trọng tài
thẩm phán
thanh tra
bồi thẩm
thí sinh
phán
hội thẩm nhân dân
điều tra viên
trọng tài
bình luận viên
ứng viên
biện lí
biên tập viên
nhân chứng
công chứng viên
khán thính giả
quan sát viên
thám tử
trắc thủ
biện lý
cố vấn
mc
giáo thụ
thính giả
con bạc
trực nhật
trinh thám
huấn luyện viên
thuyết trình viên
đạo diễn
Ví dụ
"Hội đồng giám khảo"
"Làm giám khảo của cuộc thi"
giám khảo có nghĩa là gì? Từ đồng âm với giám khảo là .