TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bìa giả" - Kho Chữ
Bìa giả
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
văn nói
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
mặt nạ
mặt nạ
hát bội
tin vịt
ảo tượng
bình phong
giống
bản dạng
ngáo
vẩy
tợp
dù
điều
bí thơ
từ thực
ẩn số
ẩn
bao thơ
ngáo ộp
bập
hư danh
tán
ô
thớ
từng lớp
bẩy
vài ba
cuaroa
chụp
ảnh
chợ giời
hữu định luận
cói
chợ người
mình mẩy
hỗn danh
giấy má
biệt danh
bóng
ngoáo
bình vôi
con gái con đứa
một đôi
mọi rợ
giống má
mũ chào mào
mẽ
ty
cỗ ván
mô-đen
danh nghĩa
tua
bốc
câu kẹo
môm
hát tuồng
hoãng
ảo ảnh
cỗ áo
mã
lỏi
rợ
mẫu
chiềng
bóng vía
thảm
co
nghịch lí
mái
biệt hiệu
trái
chặp
khuông
hiện vật
bìa giả có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bìa giả là .