TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tin vịt" - Kho Chữ
Tin vịt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
văn nói
tin bịa đặt, không có thật
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bìa giả
hư danh
ẩn số
ảo tượng
tợp
ty
giống
một tẹo
nghịch lí
ngáo
nghịch lý
thớ
đào lộn hột
bẩy
đài
hữu định luận
hương vị
ảnh
rắm
từ thực
đài hoa
tăm tiếng
hỗn danh
chuyện
hương vị
trái
Ví dụ
"Tung tin vịt"
tin vịt có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tin vịt là .