TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ống" - Kho Chữ
Ống
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Vật rỗng, hình trụ dài
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ống phóng
đường ống
siphon
xe điếu
xi-phông
xe
máng
tuýp
cống luồn
bô
đà
ty
điếu ống
vòi
muống
cóng
cong
búng báng
ti
ống khói
phuy
vat
vại
ống nghiệm
ống xả
phễu
báng
boong-ke
can
choòng
xi lanh
hình trụ
điếu
gàng
thẩu
toa
nõ
cần
ống bô
cống vật
vòi nước
tẩu
mê
ca
cột
rá
bình toong
tĩn
ống bơ
khạp
lon
ba-ren
thạp
âu
lóng
vò
bình
xoong
sảo
li
thùng
vùa
thố
đòn ống
xuổng
tăm
bình
cốc vại
bương
lu
lõi
điếu bát
téc
săm
Ví dụ
"Ống máng"
"Ống thoát nước"
"Ống giang"
ống có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ống là .