TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "xi lanh" - Kho Chữ
Xi lanh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Chi tiết máy hình ống trong đó pittông chuyển động.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
pittông
ty
ti
boong-ke
xi-phông
nồi
ống
cam
siphon
đà
ngõng
ống phóng
hình trụ
choòng
trục lăn
phuy
toa
con lăn
bô
xe
vat
ống xả
ống bô
cóng
xe điếu
trục lăn
bunker
tuýp
trục
thùng
can
container
liễn
bễ
ba-ren
vòi
muống
cột
xô
barrel
ống khói
hòm xiểng
vại
đường ống
cột xăng
bích
buồng máy
phễu
cong
chụp
téc
bình
tô
bi
loe
tô nô
bô
két
xị
ống quyển
ống bơ
lon
điếu ống
xoong
tĩn
chum
săm
bơm
lon
barrel
bạc lót
thẩu
hũ
âu
xi lanh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với xi lanh là .