TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "điện li" - Kho Chữ
Điện li
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Phân li thành ion.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
điện ly
phân ly
phân li
điện phân
phân tách
phân tách
phân liệt
xé
phân ly
phân cách
phân huỷ
phân lập
tách
phân li
đổ vỡ
tẽ
chia
phân
rời
phân giải
phân chia
xé lẻ
toẽ
rẽ
phân rã
cắt
tở
lẩy
phân kì
tan rã
chia phôi
bóc
rã
tan
tách bạch
li tán
chia ly
chia cắt
phân kỳ
phân hạch
chia xẻ
chia li
vỡ
phân kỳ
chia lìa
tháo
li dị
tung
gạnh
chu
đứt
chia tay
rời
cắt
nứt
để
biệt lập
phân kì
rời rã
phân kì
biệt ly
rã rời
li biệt
dị hoá
chia năm xẻ bảy
chia
ngăn cách
phân hoá
bục
vỡ
ly tán
tháo dỡ
xẻ
gãy
điện li có nghĩa là gì? Từ đồng âm với điện li là .