TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phân cách" - Kho Chữ
Phân cách
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Phân cho tách nhau riêng biệt ra
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phân tách
phân
phân tách
tách
tách bạch
ngăn cách
tẽ
phân lập
phân liệt
rẽ
phân chia
cách biệt
toẽ
chắn cạ
rời
chia tay
chắn
chia
phân kỳ
xa cách
biệt lập
phân kì
phân ly
lẩy
phân hoá
bóc
biệt ly
tở
xé lẻ
xé
chia cắt
gạnh
bửa
chia lìa
phân li
tách biệt
cắt
chẽ
li biệt
rời
phân
cách biệt
biệt li
ghẽ
cắt
chia li
li tán
ngăn
chia xẻ
chia ly
chia
sớt
phân
phân ly
ly tán
chia phôi
phân kì
đứt
phân li
thoát ly
xẻ
chia năm xẻ bảy
tháo
lìa
phân kỳ
đổ vỡ
phân kì
rời rạc
phân vua
phân chia
điện ly
xa rời
thoát li
bứt
Ví dụ
"Dải phân cách đường"
phân cách có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phân cách là .