TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "xo-nat" - Kho Chữ
Xo-nat
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bản nhạc gồm ba hoặc bốn chương khác nhau về nhịp điệu và tính chất, nối tiếp với nhau
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
xô-nát
sonata
xe-re-nát
xê-rê-nát
concerto
bản nhạc
bản nhạc
dàn bè
công-xéc-tô
âm nhạc
serenata
bè
tổ khúc
hành khúc
giao hưởng
xoang
độc tấu
khí nhạc
khuôn nhạc
song tấu
dạ khúc
tam tấu
điệu
an-bom
điệu
âm luật
giai điệu
tơ trúc
tiết điệu
hoà âm
mưỡu
an-bum
hành vân
bình bản
văn thơ
xàng xê
bài
cấu tứ
khí nhạc
thanh nhạc
sáng tác
ca ra bộ
chương trình
khúc
khổ
vũ khúc
diễn tấu
sắp
rông đô
phức điệu
bài vở
tấu
sa lệch
văn chương
tiết mục
bài vở
thể dục nhịp điệu
ca khúc
quốc thiều
ca nhạc
Ví dụ
"Bản sonata của Beethoven"
xo-nat có nghĩa là gì? Từ đồng âm với xo-nat là .