TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vây bủa" - Kho Chữ
Vây bủa
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Nhưbủa vây.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bủa vây
bao
vây bọc
bao vây
bó
vây ráp
quai
phong bế
bao trùm
vây hãm
bưng bít
vây ép
bâu
ràng
dừng
chằng
đóng
ốp
dún
ràng rịt
bẫy
gài
bụm
vào tròng
đậy
bá
khép
bít bùng
đóng
bó
xoắn
đánh
quàng
bẫy
bưng
ôm chằm
đóng
câu thúc
bắt
bám bíu
choàng
đậy điệm
bậu
bíu
tống giam
luấn quấn
che
khoá
vướng vít
bó tròn
bưng bít
cạp
bấu véo
đóng khung
gông
gô
ốp
ngăn
bịt
bó buộc
chôn chân
chụp
che chở
buộc
ấp
nẹp
thít
lút
chận
bọc lót
giam cấm
xoắn xuýt
ấp ôm
bắt giữ
vây bủa có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vây bủa là .