TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tống giam" - Kho Chữ
Tống giam
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Bắt đưa vào nhà giam
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bỏ tù
giam cầm
cầm tù
cấm cố
giam giữ
giam
giam
giam lỏng
giam cấm
bắt giữ
giam hãm
giam hãm
rũ tù
gông
bắt bớ
bó
cá chậu chim lồng
cùm kẹp
chôn chân
bó rọ
khép
tóm
bắt
trói
túm
cầm giữ
tóm cổ
mắc kẹt
bắt cóc
bao vây
trói chân
kẹt
trói buộc
bắt
gò
cột
cầm
vây ráp
gô
cài
dìm
còng
mắc
vây bủa
khoá
thắt
bíu
tôm
ngậm
thít
chặn
bẫy
bắt
ghì
dồn ép
câu thúc
tống táng
siết
gài
giắt
ràng
dồn nén
chứa đựng
vào tròng
bó buộc
gắn
dằn
mút
bủa vây
cắm
bắt thường
bắt
đóng
đóng
Ví dụ
"Bị tống giam"
tống giam có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tống giam là .