TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bọc lót" - Kho Chữ
Bọc lót
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
(các cầu thủ) phối hợp với nhau cùng che chắn và bảo vệ khung thành
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
che chở
che chắn
bưng bít
che
bao
bụm
đậy
che đậy
ốp
bịt
chụp
khoả lấp
vây bọc
bưng
chống lò
che lấp
nấp
núp
bao vây
dừng
chắn bóng
vá
bủa vây
vây bủa
lấy thúng úp voi
vây hãm
đỡ
bao trùm
cản phá
đậy điệm
đắp điếm
dọi
ẩn núp
chít
quai
phủ
náu
chìm
nẹp
lút
đi
phong bế
lót lòng
bó
chặn
đóng
hàn khẩu
đệm
ken
khoá
gài
chặn hậu
ẩn nấp
bưng bít
chặn đứng
chắn
lót
đóng
khép
đóng
quàng
án
lọt
trát
khoá
lót ổ
vây ráp
giắt
vào tròng
chắn cạ
hàn
ẩn náu
ngăn
chặn
Ví dụ
"Một pha bọc lót sơ hở của hậu vệ"
bọc lót có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bọc lót là .