TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vi tiểu hình hoá" - Kho Chữ
Vi tiểu hình hoá
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Phương pháp giảm đáng kể khối lượng và kích thước các thiết bị điện tử bằng cách giảm kích thước các phần tử riêng rẽ của nó, xây dựng kết cấu và công nghệ chế tạo hợp lí hoá, áp dụng các mạch tích hợp, v.v
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thu
giản lược
gọn nhẹ
mini
tinh gọn
gẫy gọn
tắt
tiểu qui mô
thót
siêu vi
tiểu quy mô
cô đúc
gọn nhẹ
vắn tắt
gọn
đại lược
mi-crô-phích
ngắn
vi mạch
cũn cỡn
ngắn gọn
microfiche
eo
le te
tiểu tiết
tiểu
gọn
microfilm
tí hon
nhẹ
mi-ni
sơ lược
bé
cô đọng
đoản
sơ giản
cận dưới
hin
giản yếu
ngăn ngắn
thâm thấp
nhúm
him híp
mi-crô-phim
sơ sài
gãy gọn
loắt choắt
l
tí
tè
in ít
lặt vặt
li
mẩu
tối giản
con
ngắn
tý
tí tẹo
Ví dụ
"Vi tiểu hình hoá các thiết bị điện tử cá nhân"
vi tiểu hình hoá có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vi tiểu hình hoá là .