TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "microfilm" - Kho Chữ
Microfilm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Phim ảnh chụp tư liệu bằng phương pháp thu nhỏ.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
mi-crô-phim
microfiche
mi-crô-phích
mi-crô-com-pu-tơ
vi mô
tiểu qui mô
mini
mi-ni
minh khí
tiểu quy mô
tiểu
vi tiểu hình hoá
tí xíu
tiểu sản xuất
li ti
thế giới vi mô
le te
lí tí
hin
vi mô
tí
tép
mao quản
tý
tí xíu
microfilm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với microfilm là .