TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tổng nha" - Kho Chữ
Tổng nha
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Nhưnha(từ dùng trong bộ máy của chính quyền Sài Gòn trước 1975)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tổng
công an
phòng ban
sở
ban ngành
công nha
phòng
đoàn thể
chi cục
tổng đình công
ngành
ty
sở
toà án
đơn vị
công sá
ngoại
sứ quán
nội
phân viện
thị chính
công sở
tiểu đoàn bộ
nghị viện
toà báo
ngành
toà
chi nhánh
tand
Ví dụ
"Tổng nha cảnh sát"
tổng nha có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tổng nha là .