TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tổng đình công" - Kho Chữ
Tổng đình công
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
từ cổ
nhưtổng bãi công.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
công cuộc
toàn thể
tổng
đại chúng
công dã tràng
quần chúng
đại cục
tổng nha
công
làng
công đoàn
bữa
đại bản doanh
sở hữu toàn dân
hội nghị
dân chúng
công nha
công xã
ty
hội
công xá
cung đình
tổng tuyển cử
công xưởng
thị trường
bá tánh
công ti
tổng đình công có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tổng đình công là .