TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tand" - Kho Chữ
Tand
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Toà án nhân dân (viết tắt).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
toà
toà
toà
toà án
tư pháp
phiên toà
công đường
công nha
hđnd
dân sự
thị chính
hội đồng
công thự
viện kiểm sát
toà báo
luật tố tụng dân sự
nghị viện
toà soạn
tổng nha
tand có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tand là .