TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Trần gian
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Thế giới của con người trên mặt đất
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cõi trần
trần thế
cõi dương
hạ giới
thiên hạ
thế giới
thế giới
cõi
trời
địa hạt
trường
địa mạo
trần
tây
trời
địa
cõi
bộ
đường
thạch quyển
không
địa dư
trường
vùng đất
cõi bờ
thực địa
địa lý
địa lí
lãnh vực
tứ xứ
châu lục
không gian
địa vực
không gian
địa dư
tầng
thung thổ
địa
môi trường
thế giới vĩ mô
tam giới
trọng trường
chân mây
chân trời
địa thế
vùng
khí quyển
tứ phía
địa từ
bề mặt
thế
vòng
cương vực
nơi
vời
xung quanh
xung quanh
chung quanh
lục địa
chốn
lãnh địa
nam bán cầu
bao bọc
chung quanh
ngoại cảnh
mặt
tử địa
không trung
không phận
tứ bề
địa hạt
bển
địa phận
thiên lý
Ví dụ
"Còn nặng nợ trần gian"
trần gian có nghĩa là gì? Từ đồng âm với trần gian là .
Từ đồng nghĩa của "trần gian" - Kho Chữ