TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "địa từ" - Kho Chữ
Địa từ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Từ trường của Trái Đất.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
từ trường
từ thiên
trọng trường
từ khuynh
địa hạt
địa lí
điện trường
trường
thiên hạ
địa lý
địa mạo
thực địa
địa
địa thế
địa nhiệt
vùng đất
địa cực
địa dư
địa
trường
lãnh vực
trắc địa
địa dư
bộ
trần gian
địa hạt
địa phận
xích đạo
đới địa lí
đông bán cầu
đới địa lý
địa từ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với địa từ là .