TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "trứng chọi với đá" - Kho Chữ
Trứng chọi với đá
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Ví trường hợp đối chọi không cân sức với một lực lượng mạnh hơn gấp bội, chắc chắn bị thất bại.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ngang ngửa
bất phân thắng bại
trận
bì
cân
cuộc
chọi
thi
so bì
tranh chấp
kẻ tám lạng người nửa cân
đối chọi
tay đôi
cạnh tranh
cấu xé
chênh
tranh chấp
đấu
đấu vòng tròn
sánh
sánh
đánh cuộc
đối sánh
nan y
ván
chệch choạc
xích mích
ngang
chạm trán
xích mích
nói ngang
cân xứng
mâu thuẫn
bất hoà
cân
trứng gà trứng vịt
mâu thuẫn
quân bình
va chạm
xung khắc
bì phấn với vôi
đấu giao hữu
mâu thuẫn
trái
thiên vị
đòn xóc hai đầu
đôi chối
lục đục
đánh đôi
tương kỵ
mâu thuẫn
so le
trứng chọi với đá có nghĩa là gì? Từ đồng âm với trứng chọi với đá là .