TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Ti trúc
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
(cũ,văn chương)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
công trình
đồ bản
văn chương
đồ án
tơ trúc
thiết đồ
hình thức
điển
dạng thức
thiết kế
hoa văn
khuôn dạng
bản vẽ
đồ án
mẫu
văn thơ
phác thảo
tản văn
hoạ tiết
văn
văn
bức
khuôn thức
giản đồ
văn
luận văn
khuôn xanh
hình thái
cấu tứ
đồ hoạ
văn phạm
văn chương
tự dạng
đường nét
chữ
cổ tự
công trình
khuôn khổ
văn tự
tạo hình
tranh đồ hoạ
thơ lại
mô hình
mĩ thuật công nghiệp
sáng tác
tiểu luận
hình thức
độc kế
biểu đồ
mô típ
bài
luận
văn
giai phẩm
cổ văn
mỹ thuật công nghiệp
văn nghệ
văn nghiệp
triện
mĩ thuật
dạng
tấu
nét
hình hài
rít
kệ
hư văn
phác
xe-re-nát
trứ tác
hư cấu
thao lược
văn học
điêu khắc
ti trúc có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ti trúc là .
Từ đồng nghĩa của "ti trúc" - Kho Chữ