TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "mĩ thuật công nghiệp" - Kho Chữ
Mĩ thuật công nghiệp
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Ngành mĩ thuật ứng dụng, chuyên nghiên cứu về mặt thẩm mĩ của các sản phẩm công nghiệp.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
mỹ thuật công nghiệp
mỹ thuật
mĩ thuật
mĩ nghệ
mỹ nghệ
thủ công nghiệp
đồ hoạ
tiểu thủ công
nghệ thuật
nghệ thuật
văn hoá phẩm
công trình
văn nghệ
tác phẩm
ti trúc
đồ án
nghệ thuật thứ bảy
tranh đồ hoạ
thiết kế
giai phẩm
đặc kĩ
điêu khắc
thủ công
bản vẽ
mĩ thuật công nghiệp có nghĩa là gì? Từ đồng âm với mĩ thuật công nghiệp là .