TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thống kê học" - Kho Chữ
Thống kê học
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Ngành toán học nghiên cứu về sự thu thập, tổ chức và giải thích các số liệu
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thống kê
toán học
số học
toán kinh tế
vận trù học
lý thuyết xác suất
lí thuyết xác suất
dân số học
lí thuyết tập hợp
nhân khẩu học
giải tích
lý thuyết tập hợp
đại số
logic toán học
thông tin học
hình học giải tích
khoa học xã hội
xã hội học
giáo học pháp
hình học
giáo dục học
phép tính vi phân
phương pháp luận
hán học
lý thuyết thông tin
thổ nhưỡng học
lý số
chính trị học
lí thuyết thông tin
cú pháp học
học thuật
công nghệ thông tin
thiên văn học
phân loại học
triết học
luật học
văn bản học
môn học
phương pháp
hình thái học
tôn giáo học
marketing
logic học
sử học
đại số học
dịch tễ học
khoa học
khoa học nhân văn
xi-béc-nê-tích
huyết học
tin học
từ vựng học
dân tộc học
Ví dụ
"Phương pháp thống kê học"
thống kê học có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thống kê học là .