TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "lý thuyết thông tin" - Kho Chữ
Lý thuyết thông tin
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Ngành của điều khiển học, nghiên cứu các quy luật tổng quát của phép truyền tin.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lí thuyết thông tin
điều khiển học
cybernetic
xi-béc-nê-tích
thông tin học
tin học
công nghệ thông tin
lý thuyết xác suất
thống kê học
lí thuyết xác suất
công nghệ tri thức
lý thuyết tập hợp
điện toán
lí thuyết tập hợp
lý thuyết thông tin có nghĩa là gì? Từ đồng âm với lý thuyết thông tin là .