TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phép tính vi phân" - Kho Chữ
Phép tính vi phân
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bộ môn toán học nghiên cứu các hàm số bằng đạo hàm và vi phân.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
giải tích
số học
toán học
đại số
hình học
thống kê học
lý thuyết tập hợp
lí thuyết tập hợp
logic toán học
hình học giải tích
thống kê
lí thuyết xác suất
môn học
hình thái học
topo học
lý thuyết xác suất
vận trù học
toán kinh tế
cú pháp học
phép tính vi phân có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phép tính vi phân là .