TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "luật tố tụng dân sự" - Kho Chữ
Luật tố tụng dân sự
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Luật quy định về trình tự, thủ tục giải quyết các vụ án dân sự.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
luật dân sự
dân sự
tư pháp
chế định
bộ luật
luật chơi
luật pháp
pháp luật
sắc luật
luật hành chính
luật lệ
luật
luật quốc tế
viện kiểm sát
điều lệ
công pháp quốc tế
luật
tand
đạo luật
dân sự
chế độ
luật tố tụng dân sự có nghĩa là gì? Từ đồng âm với luật tố tụng dân sự là .