TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tồn quỹ" - Kho Chữ
Tồn quỹ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Số tiền quỹ còn lại.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tồn quĩ
số dư
tổng ngân sách
chi thu
tổng chi
khoản
loan giá
rút tiền
tổng thu
chân giá trị
số dư
dự toán
số thành
sổ sách
tổng số
tính
sân siu
liệt kê
quan tiền
dư nợ
trù tính
tịnh
thiết bị đầu cuối
dự toán
trích
hiện kim
nghiệm số
tích
danh mục
căn hộ
trù liệu
vận trù
công năng
số liệu
đơn giá
đáp số
đầu ra
kết toán
hạn ngạch
bách phân
hiệu số
cung
tích phân
kể
trương mục
công quả
dự trữ
đánh giá
giá trị
sĩ số
so đo
từ vựng
tổng cộng
biểu
điểm
nghiệm
con số
dữ liệu
dư
thương
số lượng
đương cuộc
quân số
biểu thống kê
con số
sản lượng
ẩn số
danh sách
bảng số
hd
tổng quát
trương mục
lượng
hàm
tồn quỹ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tồn quỹ là .