TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "dư" - Kho Chữ
Dư
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Có thêm một phần lẻ nữa ngoài số tròn
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
số dư
hiệu số
số dư
thương
sân siu
số thành
đầu ra
bách phân
bội số
làm tròn
trù tính
tính
tính toán
tính toán
tích
sum suê
kể
tích phân
đáp số
căn hộ
công quả
tính liệu
ẩn số
khoản
tồn quĩ
dự toán
số mũ
dát
dự trữ
bội
chia
tổng số
hạn ngạch
tổng
so đo
tích số
con đẻ
nghiệm số
vận trù
trù liệu
con số
rườm rà
bổ khuyết
thập phân
tồn quỹ
công năng
ròng
phụ chú
số lượng
sai số
giá trị
chân giá trị
nghiệm
thiết bị đầu cuối
tịnh
đếm
lượng
dự đoán
chấm hết
dự toán
con tính
dữ kiện
phụ thu
tổng chi
bị chú
thời lượng
hạn
khai triển
giải
trích
lời giải
trở lại
đáp án
luỹ thừa
Ví dụ
"13 chia 4 được 3, dư 1"
dư có nghĩa là gì? Từ đồng âm với dư là .