TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hd" - Kho Chữ
Hd
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Hạn dùng (viết tắt).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hạn
sản lượng
thời giá
công quả
danh mục
thời lượng
trù tính
model
sử liệu
giá trị
loan giá
công năng
thời hạn
chân giá trị
liệt kê
chủng
đương cuộc
catalogue
dữ kiện
so đo
tích
đơn giá
khả dụng
quí danh
con đẻ
dát
thiết bị đầu cuối
đầu ra
trù liệu
y bạ
tịnh
tổng chi
xem tuổi
vận trù
niên biểu
biểu
dự toán
căn hộ
đáp số
ngày giờ
sêu tết
yêu cầu
hiện trạng
dự tính
dự đoán
thông tin
hạng mục
trích ngang
video
luồng
sơ yếu
nghiệm
tổng quát
bách phân
tính toán
báo giá
tịnh
số thành
hàng
dữ liệu
đánh giá
giá bìa
cách nhật
dự toán
chi thu
nghiệm số
xml
sổ sách
hạn
đặt hàng
tinh kỳ
cao độ
mạt vận
khai căn
hd có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hd là .