TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tư pháp" - Kho Chữ
Tư pháp
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Việc xét xử các hành vi phạm pháp và các vụ kiện tụng trong nhân dân (nói khái quát)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
toà án
toà
viện kiểm sát
tand
công đường
toà
luật tố tụng dân sự
dân sự
toà
phiên toà
pháp chế
luật pháp
chế định
công nha
bộ luật
pháp luật
quốc pháp
bộ máy
luật
ban ngành
luật dân sự
hiến pháp
luật lệ
định chế
công pháp quốc tế
luật hành chính
hội đồng
luật quốc tế
luật
khoa bảng
khoa cử
ngành
công sá
sắc luật
thể chế
công an
pháp chế
sự nghiệp
nghị viện
quy chế
thuế vụ
bản án
luật chơi
công
phòng
thi hương
tập san
án phí
giới luật
quyền
tài vụ
viện
chế độ
lễ tiết
thị chính
Ví dụ
"Cơ quan tư pháp"
"Cán bộ tư pháp"
tư pháp có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tư pháp là .