TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "án phí" - Kho Chữ
Án phí
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Toàn bộ các khoản chi phí cho việc xét xử một vụ kiện mà đương sự phải chịu.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phiên toà
viện phí
toà
tư pháp
án phí có nghĩa là gì? Từ đồng âm với án phí là .