TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sơ chế" - Kho Chữ
Sơ chế
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Chế biến qua cho nguyên liệu trở thành bán thành phẩm
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
gọt dũa
output
giũa
đầu ra
cơm cháo
gọt giũa
tổng duyệt
lọc
dịch thuật
chuyển đổi
biên dịch
sêu tết
chuyển thể
phân loại
phiên dịch
con đẻ
dũa
khái quát hoá
mo-rát
đúc rút
dịch
đúc kết
thực hiện
thâu tóm
tinh chỉnh
giở
mô tả
yêu cầu
san ủi
lược dịch
công quả
sản phẩm
ước lược
chuyển ngữ
tỉa
nhập đề
yếu lược
công năng
no
kết thúc
dát
phẩm cấp
chìa khoá
bổ khuyết
lược
chắt lọc
sơ kết
qui đổi
hiện trạng
làm tròn
khả dụng
xử lý
qui
quy đổi
xử lí
việc
vận trù
bạt
loại
trù liệu
tóm tắt
xử lý văn bản
hoàn công
cô đúc
kết
lên khuôn
sơ yếu
đương cuộc
tóm
hàng
đặt hàng
tổng quát
bế giảng
cách thức
Ví dụ
"Qua khâu sơ chế"
"Thực phẩm đã sơ chế"
sơ chế có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sơ chế là .