TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "mô tả" - Kho Chữ
Mô tả
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Nhưmiêu tả
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
công năng
chiết tự
khái quát hoá
ý đồ
giải trình
giải thích
chi tiết
tổng quát
chi tiết
tình tiết
tướng mạo
sêu tết
ma két
nhận xét
trù liệu
tường tận
bị chú
định nghĩa
thiết diện
thiết bị đầu cuối
viết
hiện trạng
chú giải
minh xác
phiên dịch
tính liệu
công quả
nhận dạng
tổng quan
con đẻ
liệu
sơ yếu
tường minh
nội vụ
chú dẫn
đương cuộc
giở
đánh giá
loại hình
khảo đính
danh tánh
giả miếng
rành rẽ
toàn cảnh
tính toán
yêu cầu
đúc kết
chuyên dụng
vận trù
trù tính
nghiệm
trích ngang
bình chú
dự đoán
tạo mẫu
đề pa
yêu cầu
đầu ra
diễn giải
kể
logic
đúc rút
cụm từ
phân loại
tốc ký
sản phẩm
tóm tắt
tổng thuật
nhận xét
lấy
đối nhân xử thế
tổng kết
dịch thuật
môm
Ví dụ
"Mô tả chi tiết các thành phần cấu tạo của máy"
mô tả có nghĩa là gì? Từ đồng âm với mô tả là .