TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sung túc" - Kho Chữ
Sung túc
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Đầy đủ về vật chất
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
no đủ
ăn sung mặc sướng
giàu sang
sang giàu
ấm no
khá giả
trù phú
phong lưu
giàu mạnh
phú quý
cường thịnh
phồn vinh
giàu có
sướng
tươi
thịnh vượng
mát mặt
cự phú
phú
phồn thịnh
trưởng giả
rủng rỉnh
sung sướng
lên xe xuống ngựa
hưng thịnh
khấm khá
no ấm
xông xênh
hưng vượng
sang
sầm uất
tiện nghi
rủng rỉnh
khoẻ
sang trọng
khang cường
mạnh khoẻ
tươi vui
sung mãn
tùng tiệm
thịnh
ăn ngon mặc đẹp
khoẻ mạnh
tốt
phồn hoa
thuôn
tốt
hưởng lạc
sớn sác
đẹp lão
gày
tài
sung sức
tốt tươi
lạc nghiệp
sộp
mực thước
lành mạnh
hoàn thiện
mĩ
suôn sẻ
đầy đặn
tiện tặn
sức sống
đằng đằng
tiêu diêu
bon bon
đề huề
sinh động
mềm lũn
óng ả
tươi nhuận
hà tằn hà tiện
béo tốt
Ví dụ
"Đời sống ngày càng sung túc"
sung túc có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sung túc là .