TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "r,r" - Kho Chữ
R,r
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
(đọc làe-rờ; đánh vần làrờ) con chữ thứ hai mươi hai của bảng chữ cái chữ quốc ngữ.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
p,p
v,v
s,s
x,x
t,t
q,q
ă,ă
l,l
i,i
n,n
k,k
g,g
c,c
m,m
beta
bê-ta
d,d
b,b
ơ,ơ
đ,đ
ô,ô
rưởi
â,â
hăm
hai
ê,ê
lambda
r,r có nghĩa là gì? Từ đồng âm với r,r là .