TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phụ gia" - Kho Chữ
Phụ gia
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
1. như
Tá dược
động từ
Thêm vào, với tư cách một thành phần phụ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thêm thắt
bổ sung
gia
bổ
bổ túc
bồi bổ
giặm
các
bồi
thêm
bồi dưỡng
điểm xuyết
phụng dưỡng
bổ
phú
tẩm bổ
bón
bổ túc
nêm
gia cường
tăng cường
đầy
chữa
bổ dưỡng
tu bổ
tạo vật
xúc tác
gia giảm
bù đắp
gia tăng
tác thành
bồi đắp
sinh dưỡng
tôn
sửa đổi
điểm tô
hoạt hoá
bách bổ
bồi dưỡng
cập nhật
Ví dụ
"Chất phụ gia"
danh từ
Chất được dùng để thêm vào
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tá dược
tạp chất
thế phẩm
hoá chất
dưỡng chất
tinh chất
thuốc bổ
chất
hoạt chất
dẫn xuất
chế phẩm
chất liệu
phân
phân bón
sinh tố
quang dầu
mĩ phẩm
mastic
phẩm
hợp chất
mỹ phẩm
hoá phẩm
commando
gia vị
mắm muối
mát-tít
mì chính
a-xít
phôi
chất xúc tác
chất khử
vitamin
đơn chất
tương ớt
phân bắc
phấn
cà cuống
bột ngọt
tẩm
quết
plas-tích
thang
dư lượng
com-măng-đô
phấn
kết tủa
phấn sáp
pô-li-vi-ta-min
phân rác
gôm
thuốc thử
Ví dụ
"Sản xuất phụ gia"
phụ gia có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phụ gia là
phụ gia
.