TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phòng dịch" - Kho Chữ
Phòng dịch
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Đề phòng bệnh dịch, bệnh truyền nhiễm.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phòng trừ
phòng tránh
cách ly
cách li
khử trùng
bảo vệ
tiệt trùng
tránh
diệt trùng
tiệt trừ
sát trùng
vô trùng
tiệt khuẩn
vệ sinh
tản cư
tránh mặt
né
cách nhiệt
cứu
lánh nạn
xa lánh
vệ sinh
tránh
đẩy lùi
kháng viêm
sơ tán
sát khuẩn
trị
chắn
lảng tránh
tẩy rửa
tiễu phỉ
tránh
dang
trừ gian
chống phá
ngăn cách
tránh
đoạn nhiệt
tị nạn
cách
đình
tẩy uế
bài
huý kị
tránh né
trốn tránh
cứu chữa
dập
di dân
dọn
xuất viện
tiễu
diệt
ngăn
né tránh
phong toả
cứu sinh
đi
cách trở
qua
di tản
phòng dịch có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phòng dịch là .