TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "xa lánh" - Kho Chữ
Xa lánh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Tránh xa, tránh mọi sự tiếp xúc, quan hệ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lánh
lánh mặt
tránh mặt
lảng tránh
lẩn tránh
trốn
tránh
xa
tránh
né
lánh nạn
tránh
từ
né tránh
lọt lưới
thoát
xa cách
lánh né
thoát thân
lảng
trốn tránh
tháo chạy
dang
xa lìa
tẩu thoát
thoát ly
tránh né
xa cách
bùng
thoát li
trớ
trốn
qua
xua đuổi
trốn
đánh đuổi
tẩu
lang lảng
tếch
bỏ
tránh
lìa bỏ
xa rời
phòng tránh
tản cư
xua
lảng
trốn lính
phòng trừ
rời
tháo thân
thoát ly
xổng
huý kị
xua đuổi
cách biệt
sổ
xù
đi hoang
thoát
hẩng
thủ tiêu
ra
trốn phu
di tản
lẩn
đào tẩu
lẻn
thoái thác
rời
trốn
cách ly
cách trở
lìa
Ví dụ
"Xa lánh cõi đời"
"Bị bạn bè xa lánh"
xa lánh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với xa lánh là .