TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phân chất" - Kho Chữ
Phân chất
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Phân tích để xác định thành phần, tính chất của một chất
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nghiệm đúng
chiết tự
chiết tự
khảo đính
xét duyệt
điểm
phân loại
mô tả
nghiệm
bình phẩm
nhận dạng
xem mạch
thập phân
lọc
xác minh
vào
bình luận
đánh giá
minh xác
chia
tính liệu
công năng
nhận xét
liệu
định nghĩa
chú giải
nghiệm thu
chi tiết
liệt
định giá
tính toán
giải thích
xếp
bị chú
rút
xếp hạng
bình chú
logic
lấy
phê
logic
đích xác
đánh giá
giới tính
bình chọn
tham chiếu
trị giá
loại
ước định
lời giải
tính toán
chân giá trị
mục
output
chuyên dụng
ướm
logic
chú dẫn
giá trị
nhận xét
kcs
công quả
yêu cầu
ước tính
giải trình
tích phân
đầu ra
hạng mục
việc
nhẽ
thiết diện
so đo
rành rẽ
định vị
Ví dụ
"Phân chất một mẫu quặng"
phân chất có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phân chất là .