TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "héc" - Kho Chữ
Héc
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đơn vị đo tần số, bằng tần số của một quá trình tuần hoàn có chu kì một giây.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hertz
tần số
hz
tần suất
phách
giây
âm tần
âm cơ bản
tích tắc
pha
hoàng cung
lần
đơn vị
rưỡi
hi-fi
hoạ âm
giây
cao độ
cung
om
oát
độ
decibel
chu kỳ
hecto-
độ
đê-xi-ben
ohm
héc có nghĩa là gì? Từ đồng âm với héc là .