TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Nóng sốt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Nóng do mới được đun nấu
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nóng
rức
nóng rực
nắng nóng
hực
quá lửa
cơn sốt
nóng bỏng
bùng bùng
bừng bừng
nồng
vót
cấp tính
hoả tốc
nghi ngút
vòn vọt
dông
cao vút
hầm hập
đặm
vống
cao
cấp tốc
lầu
nhứt
những
vun
von vót
to đùng
cấp bách
bứ bự
già
soàn soạt
cấp
cập rập
đài
cao nghều
chóng
kếch sù
tú hụ
vót
dăn deo
của độc
muôn muốt
dôi
khùng
cực kỳ
tợn
cao lương mỹ vị
hung
trăm ngàn
lắm
đòi
Ví dụ
"Cơm canh còn nóng sốt"
nóng sốt có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nóng sốt là .
Từ đồng nghĩa của "nóng sốt" - Kho Chữ